Lịch sử ngành đa cấp tại Việt Nam: Từ gia nhập, hỗn loạn đến thanh lọc.

Lịch sử ngành đa cấp tại Việt Nam: Từ gia nhập, hỗn loạn đến thanh lọc.

Đa cấp không sinh ra để lừa đảo. Nhưng khi bước vào một thị trường chưa đủ hiểu biết và thiếu khung quản lý, nó đã trải qua nhiều giai đoạn biến dạng, hỗn loạn rồi thanh lọc. Đây không phải bài viết để bênh vực hay công kích MLM, mà là góc nhìn lịch sử để hiểu vì sao một mô hình hợp pháp lại trở thành đề tài gây tranh cãi suốt nhiều năm tại Việt Nam.

Vì sao một mô hình hợp pháp lại trở thành đề tài gây tranh cãi kéo dài?

Đa cấp là một trong những mô hình kinh doanh gây nhiều tranh cãi nhất trong xã hội, và thường xuyên bị nhìn nhận với sự dè dặt, thậm chí nghi ngờ.

Không phải vì ai cũng hiểu rõ nó.
Mà vì quá nhiều câu chuyện đã từng xảy ra xung quanh nó: mất tiền, mất bạn, mất niềm tin.

Và khi một khái niệm gắn liền với cảm xúc tiêu cực đủ lâu, người ta sẽ không còn muốn phân tích nữa – chỉ muốn tránh xa.

Nhưng nếu nhìn một cách công bằng, có một câu hỏi rất đáng để đặt ra:

Vì sao một mô hình kinh doanh đã tồn tại gần một thế kỷ trên thế giới,
được luật pháp nhiều quốc gia bảo vệ,
lại trở thành một trong những mô hình gây tranh cãi nhất khi bước vào Việt Nam?

Câu trả lời không nằm ở một lời phán xét đơn giản “tốt” hay “xấu”.
Nó nằm trong lịch sử vận hành của chính thị trường Việt Nam – qua từng giai đoạn.

Đa cấp không sinh ra ở Việt Nam – và không sinh ra để lừa đảo

Trước khi nói về Việt Nam, cần trả lại cho đa cấp một bối cảnh đúng.

Về bản chất, đa cấp (multi-level marketing) là một mô hình phân phối.
Nó ra đời để giải quyết một vấn đề rất thực tế:

làm thế nào để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng mà không phụ thuộc hoàn toàn vào quảng cáo đại chúng và hệ thống bán lẻ truyền thống?

Trong mô hình này, người dùng sản phẩm đồng thời có thể trở thành người giới thiệu sản phẩm cho người khác, và được trả thưởng theo giá trị tạo ra, không phải theo vị trí ngồi.

Ở nhiều quốc gia phát triển, đây là một ngành hợp pháp, được quản lý bằng luật cạnh tranh và luật bảo vệ người tiêu dùng.
Không hào nhoáng. Không thần thánh hóa.
Chỉ là một cách tổ chức lực lượng bán hàng.

Vấn đề bắt đầu không phải ở mô hình.
Mà ở môi trường mà mô hình đó đi vào.

Giai đoạn gia nhập thị trường Việt Nam: một mô hình mới trong một xã hội chưa sẵn sàng

Đa cấp vào Việt Nam trong giai đoạn đầu những năm 2000, khi nền kinh tế đang chuyển mình mạnh mẽ.

Người dân bắt đầu tiếp xúc với khái niệm “làm kinh doanh”, “làm giàu”, “tự do tài chính” – những điều trước đó rất xa lạ.
Pháp lý khi ấy còn sơ khai, kinh nghiệm quản lý các mô hình mới gần như bằng không.

Đa cấp xuất hiện trong bối cảnh đó như một thứ vừa mới – vừa lạ – vừa khó hiểu.

Người tham gia phần lớn:

  • chưa có nền tảng tài chính,
  • chưa được trang bị kiến thức về mô hình kinh doanh,
  • và rất dễ bị hấp dẫn bởi những lời hứa thay đổi cuộc đời.

Ở giai đoạn này, đa cấp chưa xấu.
Nhưng mảnh đất mà nó bước vào thì rất dễ làm nó biến dạng.

Giai đoạn mọc lên như nấm sau mưa: khi tốc độ đi nhanh hơn hiểu biết

Khi một mô hình mới chứng minh được rằng nó có thể tạo ra tiền, thị trường sẽ phản ứng rất nhanh với nó.

Số lượng doanh nghiệp tăng lên, đỉnh điểm vào khoảng 2015 – 2016 Việt Nam có gần 70 doanh nghiệp hoạt động theo mô hình đa cấp. Từ đó số lượng người tham gia cũng tăng theo.
Sự lan truyền diễn ra chóng mặt theo cấp số nhân.

Chỉ trong chưa đầy một thập kỷ, số người tham gia bán hàng đa cấp tại Việt Nam đã lên tới hàng trăm nghìn, rồi chạm mốc hơn một triệu người.

Nhưng có một điều không tăng theo kịp đó là: hiểu biết.

Khi tốc độ phát triển đi nhanh hơn khả năng quản lý và nhận thức xã hội, hệ quả xảy ra gần như chắc chắn:

  • người làm nghiêm túc bị hòa lẫn với người làm sai,
  • mô hình thật bị trộn với mô hình giả,
  • và lòng tham có cơ hội đội lốt “cơ hội kinh doanh”.

Đa cấp không tạo ra lòng tham.
Nhưng nó là môi trường mà lòng tham có thể khuếch đại rất nhanh.

Giai đoạn thật – giả lẫn lộn: khi niềm tin xã hội bắt đầu sụp đổ

Đây là giai đoạn gây tổn thương lớn nhất cho hình ảnh của toàn ngành.

Một số doanh nghiệp vận hành đúng bản chất:

  • có sản phẩm thật,
  • có tiêu dùng thật,
  • có giá trị sử dụng.

Nhưng song song, không ít mô hình lợi dụng cấu trúc đa tầng để:

  • bán sản phẩm không có giá trị thực,
  • thu tiền từ việc tuyển người,
  • hứa hẹn thu nhập không gắn với tiêu dùng.

Khi người ngoài nhìn vào, mọi thứ hòa vào làm một.

Người dân không còn phân biệt được:

  • đâu là đa cấp,
  • đâu là biến tướng,
  • đâu là lừa đảo.

Và khi một xã hội mất khả năng phân biệt, phản xạ tự nhiên của nó là phủ định toàn bộ.

Từ đây, trong tâm trí số đông: “Đa cấp” chính là “lừa đảo”!

Không phải vì họ phân tích sai.
Mà vì họ đã bị tổn thương đủ nhiều.

Giai đoạn thanh lọc: pháp luật vào cuộc, thị trường thu hẹp

Sau những hệ lụy xã hội rõ ràng, Nhà nước buộc phải can thiệp.

Khung pháp lý cho hoạt động bán hàng đa cấp được siết chặt qua nhiều giai đoạn:

  • điều kiện cấp phép khắt khe hơn,
  • yêu cầu ký quỹ lớn hơn,
  • kiểm soát chặt cơ chế trả thưởng,
  • minh bạch báo cáo tài chính và doanh thu.

Hệ quả dẫn đến rất rõ ràng:

  • số lượng doanh nghiệp giảm mạnh,
  • số người tham gia cũng giảm theo,
  • thị trường không còn “đông nhưng loãng”.

Nếu nhìn bằng con số, đây là giai đoạn ngành co lại của ngành.
Nhưng nếu nhìn bằng chất lượng, đây là giai đoạn ngành được lọc lại.

Không phải mô hình nào cũng sống sót được sau thanh lọc.
Và đó là điều cần thiết.

Giai đoạn ổn định: ngành nhỏ hơn, nhưng rõ hình hài hơn

Ở giai đoạn hiện tại, bán hàng đa cấp tại Việt Nam không còn là “miền đất hứa”.

Số doanh nghiệp được cấp phép hoạt động chỉ còn chưa tới vài chục.
Số người tham gia giảm mạnh so với thời kỳ cao điểm.
Thu nhập bình quân của người tham gia không cao – thậm chí thấp nếu chỉ nhìn ở góc độ kiếm tiền ngắn hạn.

Nhưng đổi lại, thị trường hiện nay cho thấy một điều rất quan trọng:

Những người ở lại không còn mơ mộng.
Họ buộc phải hiểu mô hình, hiểu sản phẩm, và hiểu chính mình.

Đa cấp, sau nhiều vòng thanh lọc, đã trở về gần hơn với bản chất ban đầu của nó:

  • bán hàng dựa trên tiêu dùng thật,
  • phát triển chậm nhưng bền vững,
  • và không dành cho số đông.

Một câu hỏi cần được đặt lại

Vậy đa cấp là tốt hay xấu?

Có lẽ câu hỏi đó chưa bao giờ là câu hỏi đúng.

Câu hỏi đúng hơn là:

  • Ai phù hợp với mô hình này?
  • Với mục tiêu nào?
  • Trong khung thời gian bao lâu?
  • Và với mức độ kỷ luật ra sao?

Đa cấp là một mô hình phơi bày con người rất nhanh.
Nếu ai đó bước vào chỉ với mong muốn làm giàu nhanh chóng, nhưng lại không sẵn sàng kiên nhẫn, học hỏi thì đây không phải là mô hình dành cho họ.

Kết

Bài viết này không nhằm thuyết phục bạn làm đa cấp.
Cũng không nhằm biện minh cho bất kỳ doanh nghiệp hay hệ thống nào.

Nó chỉ làm một việc:

đặt ngành này trở lại đúng bối cảnh lịch sử của nó.

Nếu bạn từng ghét đa cấp, bạn không cần phải thay đổi quan điểm.
Nhưng nếu sau khi đọc, bạn hiểu vì sao nó tồn tại – và vì sao nó không dành cho tất cả mọi người – thì ít nhất, bạn đã nhìn nó bằng một con mắt công bằng hơn.

Và biết đâu, câu hỏi tiếp theo đáng để suy nghĩ không còn là

“đa cấp có đáng làm hay không”,

mà là:

nếu bước vào, thì phải bước đi bằng cách nào để không lặp lại những gì lịch sử đã từng chứng kiến?

Nếu bạn thấy bài viết này có giá trị, hãy chia sẻ cho người cần nó!

Facebook

Hiểu đúng trước khi lựa chọn

Không phải mô hình nào cũng phù hợp với tất cả mọi người. Nhưng trước khi đánh giá bất kỳ ngành nghề nào, có lẽ điều quan trọng nhất vẫn là hiểu bản chất, lịch sử và cách nó thật sự vận hành.